Tư vấn miễn phí 24/7: 0978820057 - 01223398898
17 chữ cái câm trong tiếng Anh hay gặp nhất

17 chữ cái câm trong tiếng Anh hay gặp nhất

Dưới đây là những chữ cái câm hay gặp nhất trong tiếng Anh đã và đang gây khó khăn cho nhiều người học và những nguyên tắc sẽ giúp bạn hiểu được khi nào nên dùng những chữ cái câm (nhưng lưu ý rằng vẫn có một số ngoại lệ nhé!). Đây không phải là một danh sách đầy đủ các chữ cái câm trong tiếng Anh mà chỉ là những chữ cái phổ biến nhất mà bạn có thể bắt gặp:

B

Nguyên tắc 1: B không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ.

Ví dụ: limb, crumb, dumb, comb, bomb, thumb

Nguyên tắc 2: B không được phát âm khi đứng trước T thường là ở cuối từ nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Ví dụ: debt, doubt, subtle, debtor, doubtful

C

Nguyên tắc: C không được phát âm khi trong từ có chứa “scle”.

Ví dụ: muscle, sclerosis

Ngoại lệ: Sclera, asclepiad

D

Nguyên tắc 1: D không được phát âm trong những từ phổ biến sau: Handkerchief, Wednesday, sandwich, handsome

Nguyên tắc 2: D cũng không được phát âm khi trong từ có chứa DG.

Ví dụ: Pledge, dodge, grudge, hedge

E

Nguyên tắc: E không được phát âm khi đứng cuối một số từ, và thường kéo dài âm của nguyên âm.

Ví dụ: Hope, drive, gave, write, site, grave, bite, hide

G

Nguyên tắc: G thường không được phát âm khi đứng trước N.

Ví dụ: Champagne, foreign, sign, feign, foreign, design, align, cognac

Ngoại lệ: Magnet, igneous, cognitive

GH

Nguyên tắc 1: GH không được phát âm khi đứng sau một nguyên âm.

Ví dụ: Thought, drought, through, thorough, borough, daughter, light, might, sigh, right, fight, weigh, weight

Ngoại lệ: Doghouse, foghorn, bighead

Nguyên tắc 2: GH đôi khi được phát âm như F.

Ví dụ: rough, tough, laugh, enough, cough, clough, draught

Ngoại lệ: Những ví dụ ở nguyên tắc 1!

H

Nguyên tắc 1: H không được phát âm khi đứng sau W.

Ví dụ: what, when, where, whether, why

Nguyên tắc 2: H không được phát âm khi đứng đầu một số từ (đừng quên dùng mạo từ “an” với H câm).

Ví dụ: hour, honest, honour, heir

K

Nguyên tắc: K không được phát âm khi đứng trước N ở đầu từ.

Ví dụ: knife, knee, know, knock, knowledge, knead

L

Nguyên tắc: L không được phát âm khi khi đứng sau A, O, U.

Ví dụ: calm, half, talk, walk, would, should, could, calf, salmon, yolk, chalk

Ngoại lệ: Halo, bulk, sulk, hold, sold

N

Nguyên tắc: N không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ.

Ví dụ: Autumn, hymn, column

P

Nguyên tắc: P không được phát âm khi đứng đầu một số từ sử dụng tiền tố “psych” và “pneu”.

Psychiatrist, pneumonia, pneumatic, psychotherapy, psychotic, psychologist

H

Nguyên tắc: PH đôi khi được phát âm như F.

Ví dụ: telephone, paragraph, alphabet, epiphany, sophomore

S

Nguyên tắc: S không được phát âm trong những từ sau:

Island, isle, aisle, islet

T

Nguyên tắc: T không được phát âm trong những từ phổ biến sau:

Castle, Christmas, fasten, listen, often, whistle, thistle, bustle, hasten, soften

U

Nguyên tắc: U không được phát âm khi đứng sau G và đứng trước một nguyên âm trong cùng một từ.

Ví dụ: guess, guidance, guitar, guest, guild, guard

W

Nguyên tắc 1: W không được phát âm ở đầu một từ khi nó đứng trước R.

Ví dụ: wrap, write, wrong, wring, wreck, wrestle, wrap, wrist

Nguyên tắc 2: W không được phát âm trong những từ sau:

Who, whose, whom, whole, whoever

Leave a Reply

Close Menu