Quá khứ phân từ (past participle) trong tiếng Anh là gì

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể đã thấy các dạng của động từ như Infinitive (nguyên thể), past simple (quá khứ đơn), past participle (quá khứ phân từ),… Có thể bạn sẽ dễ bị nhầm lẫn giữa các dạng này trong quá trình sử dụng và làm bài tập. Vậy chúng ta hãy cùng hiểu rõ về quá khứ phân từ trong bài viết này.

Quá khứ phân từ (past participle) là gì?

quá khứ phân từ
Quá khứ phân từ (past participle)

Quá khứ phân từ (Past Participle) có hai dạng:

  • Động từ theo quy tắc: là động từ có dạng V-ed
  • Động từ bất quy tắc: là các động từ thường nằm ở cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc.

Đối với động từ có quy tắc, hình thức của quá khứ là động từ có dạng ed

Present Verb

Simple Past

Past Participle

help

helped

(have) helped

stop

stopped

(have) stopped

play

played

(have) played

Động từ bất quy tắc không theo một quy tắc hoặc một mẫu nào cả. Chúng ta chỉ cần học và nhớ các động từ đó. Dưới đây là một vài ví dụ.

Run — ran — (have) run

Stop — went — (have) gone

Do — did — (have) done

1. Dùng trong các thì hoàn thành

Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành) [has/have + past participle]

  • I haven’t spoken to him yet (Tôi vẫn chưa nói chuyện với anh ta)
  • She has finished a report (Cô ấy đã hoàn thành một bản báo cáo)

Past Perfect (Quá khứ hoàn thành) [had + past participle]

  • I hadn’t finished my homework before my mother came back home (Tôi đã không hoàn thành xong bài tập về nhà trước khi mẹ tôi về)
  • She had brushed my teeth by the time I went to bed. (Tôi đã đánh răng trước khi tôi đi ngủ)

Future Perfect (Tương lai hoàn thành) [will have + past participle]

  • You will have mastered the basics of algebra after completing this course.(Bạn sẽ nắm vững các kiến thức cơ bản về đại số sau khi hoàn thành khóa học này).
  • What will you have done when you come back? (Bạn sẽ phải làm gì khi quay lại đây?)

Third Conditional (Câu điều kiện loại 3) [would have + past participle]

  • If the train had arrived on time, I wouldn’t have been late. (Nếu chuyến tàu ấy đến đúng giờ, tôi đã không bị muộn)
  • I would not have succeeded if it wasn’t for your help.(Tôi sẽ không thành công nếu nó không được sự giúp đỡ của bạn).

2. Dùng trong câu Bị động

Ví dụ:

  • English is spoken all over the world (tiếng Anh được nói trên toàn thế giới)
  • The mobile phone was invented by Nokia. (Điện thoại di động này được phát minh bởi Nokia)

3. Dùng như một tính từ

Có một vài tính từ trong tiếng Anh được tạo ra từ dạng quá khứ phân từ của động từ. Trong trường hợp này, quá khứ phân từ đóng vai trò là một từ mô tả cho một danh từ (người hoặc vật)

Ví dụ:

Broken: This computer is broken. It doesn’t work. (cái máy tính này hỏng rồi. Nó không hoạt động)

Excited – The children are excited about the party. (Bọn trẻ rất hào hứng về buổi tiệc)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *